KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH (khu vực 2)
1. Khái quát |
|
Tên Khu công nghiệp/Khu chế xuất: |
KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH (khu vực 2) |
Địa điểm (đường, phường/xã, thành phố) |
Phường Vĩnh Tân, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
Năm thành lập |
2012 |
Thời hạn |
9/9/2062 |
Tổng diện tích đất khu công nghiệp (ha) |
352.49 |
2. Vị trí |
|
Tên sân bay gần nhất |
Tân Sơn Nhất - 50km |
Tên cảng biển gần nhất Các cảng khác – Khoảng cách (km) |
Cảng Cát Lái - 55km Cảng sông Thạnh Phước - 25km |
Thuận lợi khác |
Khu công nghiệp nằm trên trục đường ĐT741, trục kết nối chính với Đồng Nai, và các tỉnh Tây Nguyên và kết nối trực tiếp với các tuyến đường huyết mạch: Mỹ Phước - Tân Vạn, Vành đai 3, Vành đai 4 và tuyến cao tốc Hồ Chí Minh - Chơn Thành. |
3. Tiền thuê và Phí Tiện tích |
|
3.1 Chi phí cho thuê 3.1.1 Cho thuê đất Tiền thuê hạ tầng (VNĐ) Tương đương USD Thời gian thuê |
Đã lấp đầy |
3.1.2 Cho thuê kho xưởng: Giá thuê nhà xưởng/văn phòng (VNĐ) Tương đương USD |
Không có |
3.2 Phí tiện ích |
|
3.2.1 Giá cung cấp điện (VNĐ/Kwh) |
Theo biểu giá của EVN |
3.2.2 Giá cung cấp nước sản xuất (VNĐ/m3) |
Theo đơn giá cấp nước TP.HCM |
3.2.3 Phí xử lý nước thải (VNĐ/m3) |
6.800 - 12.000 VNĐ/m3 |
4. Tiêu chuẩn Môi trường |
|
Tiêu chuẩn xử lý |
Đầu vào: Cột B; Đầu ra: Cột A |
5. Chỉ tiêu xây dựng |
|
Mật độ xây dựng tối đa |
Mật độ tối đa 70% |
6. Chi tiết liên hệ |
|
Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tân Bình |
|
