Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2
1. Khái quát |
|
|
Tên Khu công nghiệp/Khu chế xuất: |
KHU CÔNG NGHIỆP MỸ XUÂN A2 |
|
Địa điểm (đường, phường/xã, thành phố) |
Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Năm thành lập |
2001 |
|
Thời hạn |
1/1/2051 |
|
Tổng diện tích đất khu công nghiệp (ha) |
312.8 |
|
2. Vị trí |
|
|
Tên sân bay gần nhất |
Long Thành - 35km |
|
Tên cảng biển gần nhất Các cảng khác – Khoảng cách (km) |
Cảng Thị Vải - 5km Cảng Cái Mép - 10km |
|
Thuận lợi khác |
Hệ thống giao thông nội bộ tốt, dễ dàng tiếp cận luồng hàng hải quốc tế. |
|
3. Tiền thuê và Phí Tiện tích |
|
|
3.1 Chi phí cho thuê 3.1.1 Cho thuê đất Tiền thuê hạ tầng (VNĐ) Tương đương USD Thời gian thuê |
~140 - 170 USD/m2 |
|
3.1.2 Cho thuê kho xưởng: Giá thuê nhà xưởng/văn phòng (VNĐ) Tương đương USD |
~4.5 - 6 USD/m2/tháng |
|
3.2 Phí tiện ích |
|
|
3.2.1 Giá cung cấp điện (VNĐ/Kwh) |
Theo biểu giá của EVN |
|
3.2.2 Giá cung cấp nước sản xuất (VNĐ/m3) |
Theo đơn giá cấp nước TP.HCM |
|
3.2.3 Phí xử lý nước thải (VNĐ/m3) |
Khoảng 0.35 - 0.5 USD/m3 |
|
4. Tiêu chuẩn Môi trường |
|
|
Tiêu chuẩn xử lý |
Đầu vào: Cột B; Đầu ra: Cột A |
|
5. Chỉ tiêu xây dựng |
|
|
Mật độ xây dựng tối đa |
Mật độ tối đa 60 - 70% |
|
6. Chi tiết liên hệ |
|
|
Công ty TNHH Phát triển Quốc tế Formosa (FIDC) |
|
|
