Khu công nghiệp Phú Mỹ II
1. Khái quát |
|
|
Tên Khu công nghiệp/Khu chế xuất: |
KHU CÔNG NGHIỆP PHÚ MỸ II |
|
Địa điểm (đường, phường/xã, thành phố) |
Phường Phú Mỹ, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Năm thành lập |
2005 |
|
Thời hạn |
1/1/2055 |
|
Tổng diện tích đất khu công nghiệp (ha) |
620.6 |
|
2. Vị trí |
|
|
Tên sân bay gần nhất |
Long Thành - 40km |
|
Tên cảng biển gần nhất Các cảng khác – Khoảng cách (km) |
Cảng Cái Mép, Thị Vải - 2km Cảng Cát Lái - 60km |
|
Thuận lợi khác |
Kết nối trực tiếp hệ thống cảng nước sâu, cực kỳ lợi thế cho công nghiệp nặng. |
|
3. Tiền thuê và Phí Tiện tích |
|
|
3.1 Chi phí cho thuê 3.1.1 Cho thuê đất Tiền thuê hạ tầng (VNĐ) Tương đương USD Thời gian thuê |
~150 - 180 USD/m2 |
|
3.1.2 Cho thuê kho xưởng: Giá thuê nhà xưởng/văn phòng (VNĐ) Tương đương USD |
Không có nhà xưởng xây sẵn |
|
3.2 Phí tiện ích |
|
|
3.2.1 Giá cung cấp điện (VNĐ/Kwh) |
Theo biểu giá của EVN |
|
3.2.2 Giá cung cấp nước sản xuất (VNĐ/m3) |
Theo đơn giá cấp nước TP.HCM |
|
3.2.3 Phí xử lý nước thải (VNĐ/m3) |
Khoảng 0.3 - 0.45 USD/m3 |
|
4. Tiêu chuẩn Môi trường |
|
|
Tiêu chuẩn xử lý |
Đầu vào: Cột B; Đầu ra: Cột A |
|
5. Chỉ tiêu xây dựng |
|
|
Mật độ xây dựng tối đa |
Mật độ tối đa 60 - 70% |
|
6. Chi tiết liên hệ |
|
|
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Việt Nam (IDICO) |
|
|
