KHU CÔNG NGHIỆP PHONG PHÚ
1. Khái quát |
|
|
Tên Khu công nghiệp/Khu chế xuất: |
KHU CÔNG NGHIỆP PHONG PHÚ |
|
Địa điểm (đường, phường/xã, thành phố) |
Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
|
Năm thành lập |
2002 |
|
Thời hạn |
31/12/2052 |
|
Tổng diện tích đất khu công nghiệp (ha) |
148 |
|
2. Vị trí |
|
|
Tên sân bay gần nhất |
Tân Sơn Nhất - 15km |
|
Tên cảng biển gần nhất Các cảng khác – Khoảng cách (km) |
Cảng Cát Lái - 18km Cảng Hiệp Phước - 20km |
|
Thuận lợi khác |
Nằm trên mặt tiền đại lộ Nguyễn Văn Linh, kết nối QL50 thuận tiện vận tải. |
|
3. Tiền thuê và Phí Tiện tích |
|
|
3.1 Chi phí cho thuê 3.1.1 Cho thuê đất Tiền thuê hạ tầng (VNĐ) Tương đương USD Thời gian thuê |
~100 - 120 USD/m2/chu kỳ thuê |
|
3.1.2 Cho thuê kho xưởng: Giá thuê nhà xưởng/văn phòng (VNĐ) Tương đương USD |
Khoảng 4 - 5 USD/m2/tháng |
|
3.2 Phí tiện ích |
|
|
3.2.1 Giá cung cấp điện (VNĐ/Kwh) |
Theo biểu giá của EVN |
|
3.2.2 Giá cung cấp nước sản xuất (VNĐ/m3) |
Theo đơn giá cấp nước TP.HCM |
|
3.2.3 Phí xử lý nước thải (VNĐ/m3) |
Khoảng 0.3 - 0.5 USD/m3 |
|
4. Tiêu chuẩn Môi trường |
|
|
Tiêu chuẩn xử lý |
Đầu vào: Cột B; Đầu ra: Cột A |
|
5. Chỉ tiêu xây dựng |
|
|
Mật độ xây dựng tối đa |
Mật độ tối đa 60 - 70% |
|
6. Chi tiết liên hệ |
|
|
Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Phong Phú |
|
|
