Khu công nghiệp Cát Lái II
1. Khái quát |
|
Tên Khu công nghiệp/Khu chế xuất: |
KHU CÔNG NGHIỆP CÁT LÁI |
Địa điểm (đường, phường/xã, thành phố) |
Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh |
Năm thành lập |
2003 |
Thời hạn |
31/12/2053 |
Tổng diện tích đất khu công nghiệp (ha) |
136.95 |
2. Vị trí |
|
Tên sân bay gần nhất |
Tân Sơn Nhất - 21km |
Tên cảng biển gần nhất Các cảng khác – Khoảng cách (km) |
Cảng Cát Lái - 1km Cảng Tân Thuận - 10km; Cảng Bến Nghé - 11km; Cảng Hiệp Phước - 25km |
Thuận lợi khác |
Nằm sát cảng Cát Lái - cảng container lớn nhất Việt Nam, chi phí logistics nội địa tối ưu nhất. |
3. Tiền thuê và Phí Tiện tích |
|
3.1 Chi phí cho thuê 3.1.1 Cho thuê đất Tiền thuê hạ tầng (VNĐ) Tương đương USD Thời gian thuê |
Hết đất trống (đang chỉnh giá) |
3.1.2 Cho thuê kho xưởng: Giá thuê nhà xưởng/văn phòng (VNĐ) Tương đương USD |
Không có nhà xưởng cho thuê |
3.2 Phí tiện ích |
|
3.2.1 Giá cung cấp điện (VNĐ/Kwh) |
Theo biểu giá của EVN |
3.2.2 Giá cung cấp nước sản xuất (VNĐ/m3) |
17.595 VNĐ/m3 |
3.2.3 Phí xử lý nước thải (VNĐ/m3) |
7.908 VNĐ/m3 |
4. Tiêu chuẩn Môi trường |
|
Tiêu chuẩn xử lý |
Đầu vào: Khu công nghiệp; Đầu ra: GP môi trường |
5. Chỉ tiêu xây dựng |
|
Mật độ xây dựng tối đa |
Mật độ 60%, cao tối đa 5 tầng |
6. Chi tiết liên hệ |
|
Công ty TNHH MTV Dịch vụ công ích quận 2 |
|
